Phác Đồ Điều Trị Giun Đũa Chó Mèo: Hướng Dẫn Chuẩn Y Tế 2026

Bệnh ấu trùng giun đũa chó/mèo là nhiễm ký sinh trùng lây từ động vật sang người, có thể gây biến chứng nghiêm trọng ở phổi, mắt, gan và hệ thần kinh. Bài viết tổng hợp phác đồ điều trị giun đũa chó mèo theo Quyết định 1385/QĐ-BYT của Bộ Y tế, giúp nhận diện triệu chứng và xử trí kịp thời.

Tác Nhân Gây Bệnh Và Đường Lây Nhiễm

Bệnh do ấu trùng Toxocara canis (giun đũa chó) hoặc Toxocara cati (giun đũa chó mèo) gây ra. Nguồn lây chính là chó, mèo nhiễm giun, đặc biệt chó con dưới 6 tháng tuổi thải trứng giun với mật độ cao.

Người nhiễm bệnh qua ba con đường:

  • Ăn phải thực phẩm, nước uống nhiễm trứng giun từ phân chó/mèo
  • Ăn phủ tạng hoặc thịt sống/tái của gia súc, gia cầm chứa ấu trùng
  • Tiếp xúc trực tiếp với đất, cát nhiễm trứng giun qua tay không rửa sạch

Trứng giun phát triển thành ấu trùng có khả năng lây nhiễm sau 1-4 tuần trong môi trường. Ấu trùng tồn tại lâu trong đất ẩm, khu vui chơi trẻ em là vùng nguy cơ cao.

Chu kỳ phát triển của ấu trùng giun đũa chó/mèoChu kỳ phát triển của ấu trùng giun đũa chó/mèo*Sơ đồ chu kỳ lây nhiễm giun đũa chó/mèo từ động vật sang người qua môi trường*

Các Thể Bệnh Và Biểu Hiện Lâm Sàng

Thể Thông Thường

Triệu chứng nhẹ, dễ nhầm với bệnh thông thường:

  • Ngứa, nổi mẩn da không rõ nguyên nhân
  • Đau đầu, đau bụng âm ỉ
  • Ho khan kéo dài
  • Rối loạn giấc ngủ, thay đổi hành vi ở trẻ

Thể Ấu Trùng Di Chuyển Ở Mắt

Ít gặp nhưng nguy hiểm, thường chỉ ảnh hưởng một bên mắt:

  • Giảm thị lực tiến triển
  • U hạt cực sau hoặc ngoại vi
  • Viêm nội nhãn, tổn thương vàng mạc
  • Có thể mất thị lực hoàn toàn nếu không điều trị kịp

Thể Ấu Trùng Di Chuyển Nội Tạng

Gặp nhiều ở trẻ dưới 7 tuổi, ấu trùng xâm nhập tim, phổi, gan:

  • Đau bụng mãn tính, gan to, tiêu chảy
  • Hen phế quản: khò khè, ho khan, khó thở
  • Sốt, đau đầu, mệt mỏi, sút cân
  • Mẩn ngứa, nổi ban

Thể Ấu Trùng Di Chuyển Đến Hệ Thần Kinh

Thể nguy hiểm nhất, triệu chứng phụ thuộc vị trí tổn thương:

  • Sốt cao không rõ nguyên nhân
  • Đau đầu dữ dội
  • Co giật cục bộ hoặc toàn thân

Chẩn Đoán Xác Định

Xét Nghiệm Cận Lâm Sàng

Xét nghiệm huyết thanh:

  • ELISA phát hiện kháng thể IgG kháng Toxocara spp. (độ nhạy cao)
  • Bạch cầu ái toan tăng >7% hoặc >500 tế bào/µl máu
  • IgE toàn phần tăng cao
  • CRP, tốc độ máu lắng tăng

Xét nghiệm hình ảnh:

  • X-quang phổi: tổn thương thâm nhiễm nhu mô
  • CT/MRI: phát hiện tổn thương não, gan, phổi
  • Siêu âm bụng: nốt giảm âm <3cm ở gan, lách
  • Soi đáy mắt: xơ vàng mạc, vết “chân vịt”, có thể thấy ấu trùng

Sinh thiết mô:

  • Xác định ấu trùng hoặc tổn thương mô bệnh học
  • PCR phát hiện đoạn gen đặc hiệu Toxocara

Tiêu Chí Chẩn Đoán

Trường hợp nghi ngờ:

Tiền sử tiếp xúc chó/mèo kèm một trong các triệu chứng: ngứa, đau đầu, đau bụng, ho, sốt, gan to, viêm phổi, rối loạn thần kinh, tổn thương mắt.

Trường hợp xác định:

Nghi ngờ bệnh + một trong các tiêu chí:

  • Tìm thấy ấu trùng giun đũa chó/mèo
  • PCR dương tính với gen đặc hiệu
  • ELISA phát hiện kháng thể kháng Toxocara
  • Bạch cầu ái toan tăng
  • Hình ảnh tổn thương đặc trưng trên CT/MRI/siêu âm

Phác Đồ Điều Trị Giun Đũa Chó Mèo

Phác Đồ 1: Albendazol (Ưu Tiên)

Liều dùng:

  • Người lớn: 800mg/ngày, chia 2 lần
  • Trẻ >1 tuổi: 10-15mg/kg/ngày (tối đa 800mg), chia 2 lần

Thời gian điều trị:

  • Thể thông thường: 14 ngày/đợt
  • Thể nội tạng, mắt, thần kinh: 21 ngày/đợt

Chống chỉ định:

  • Quá mẫn với benzimidazol
  • Phụ nữ có thai hoặc cho con bú
  • Trẻ <1 tuổi
  • Tiền sử nhiễm độc tủy xương

Lưu ý quan trọng:

Thận trọng với người suy gan, suy thận. Theo dõi công thức máu và men gan mỗi 2 tuần trong quá trình điều trị. Nếu men gan tăng cao, ngừng thuốc tạm thời và tái đánh giá.

Phác Đồ 2: Thiabendazol

Liều dùng: 2 lần/ngày x 7 ngày, theo cân nặng

Cân nặng (kg) Giờ 0 Giờ thứ 12
13.6-<22.6 250mg 250mg
22.6-<34.0 500mg 500mg
34.0-<45.0 750mg 750mg
45.0-<56.0 1.000mg 1.000mg
56.0-<68.0 1.250mg 1.250mg
≥68.0 1.500mg 1.500mg

Không dùng quá 7 ngày, không vượt 3000mg/ngày.

Áp dụng: Thể nội tạng và thể thông thường.

Thận trọng:

  • Người suy gan, suy thận
  • Phụ nữ có thai 3 tháng đầu, đang cho con bú
  • Trẻ <12 tháng hoặc <13.6kg
  • Không lái xe, vận hành máy móc khi dùng thuốc

Phác Đồ 3: Ivermectin

Liều dùng: 0.2mg/kg x 1 liều/ngày x 1-2 ngày (người lớn và trẻ ≥5 tuổi)

Áp dụng:

  • Thể ấu trùng di chuyển trong da, mô mềm: đáp ứng tốt, có thể lặp lại nếu chưa khỏi
  • Thể mắt, phủ tạng: cân nhắc kỹ, có thể phối hợp corticosteroid để giảm viêm

Chống chỉ định:

  • Mẫn cảm với thành phần thuốc
  • Viêm màng não
  • Phụ nữ có thai, cho con bú
  • Trẻ <5 tuổi hoặc <15kg

Lưu ý: Dùng xa bữa ăn 1-2 giờ. Thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.

Điều Trị Triệu Chứng

  • Ngứa, mẩn đay: thuốc kháng histamine
  • Sốt: hạ sốt cơ học và dùng thuốc hạ sốt
  • Hỗ trợ: men vi sinh, vitamin tổng hợp, bổ gan, viên sắt tùy triệu chứng

Theo Dõi Sau Điều Trị

Điều trị tối đa 3 đợt, mỗi đợt cách nhau 1 tháng. Sau mỗi đợt đánh giá:

  • Triệu chứng lâm sàng
  • ELISA, công thức máu
  • Chức năng gan thận

Nếu cải thiện rõ, có thể dừng điều trị. Nếu không đáp ứng sau 3 đợt, xem lại chẩn đoán và xét nghiệm bổ sung.

Tiêu Chí Khỏi Bệnh

  • Triệu chứng lâm sàng giảm hoặc hết
  • ELISA: hiệu giá kháng thể giảm hoặc âm tính
  • Bạch cầu ái toan, IgE toàn phần trở về bình thường

Phòng Bệnh Hiệu Quả

Tẩy giun định kỳ cho chó, mèo:

  • Chó, mèo con: tẩy giun lần đầu khi 2-3 tuần tuổi, lặp lại 3 lần cách 2 tuần, sau đó 6 tháng/lần
  • Chó, mèo trưởng thành: 6 tháng/lần

Vệ sinh môi trường:

  • Thu dọn phân chó, mèo ngay lập tức
  • Vệ sinh khu vui chơi trẻ em thường xuyên
  • Rửa tay bằng xà phòng sau khi chơi với thú cưng

Nếp sống vệ sinh:

  • Rửa tay trước khi ăn
  • Ăn chín, uống chín
  • Không ăn phủ tạng, thịt sống/tái của gia súc, gia cầm

⚠️ Lưu ý: Trẻ em dưới 5 tuổi và người thường xuyên tiếp xúc chó, mèo là nhóm nguy cơ cao. Cần giám sát chặt chẽ vệ sinh cá nhân và môi trường sống.

Phác đồ điều trị giun đũa chó mèo theo hướng dẫn của Bộ Y tế giúp xử trí hiệu quả các thể bệnh từ nhẹ đến nặng. Phát hiện sớm triệu chứng, chẩn đoán chính xác và tuân thủ liều lượng thuốc là yếu tố quyết định thành công điều trị.

Ngày cập nhật gần nhất 10/03/2026 by Nguyễn Như Ánh

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *